TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

移动

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yídòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 移動

Âm Hán Việt DI ĐỘNG

移动 nghĩa là di chuyển, chuyển động.

Nghĩa của 移动

yídòng

DI ĐỘNGTính từ, Động từ, Tên riêngphồn thể 移動
  1. Di chuyển
  2. Chuyển động
  3. Di cư
  4. Di động
  5. Xách tay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 移动

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 移动

Câu ví dụ với 移动

  • 乔治感觉到火车开始移动了。 Qiáozhì gǎnjué dào huǒchē kāishǐ yídòng le.George thấy tầu bắt đâu chuyển bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #919882
  • 玛丽无法独自移动那架钢琴。 Mary không thể tự mình di chuyển cái piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13882133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

移动 nghĩa là gì?

移动 (yídòng) nghĩa là di chuyển, chuyển động.

移动 đọc thế nào?

移动 đọc là yídòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 移动 là gì?

Âm Hán Việt của 移动 là "di động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.