Xếp hạng tiếng Trung là gì?
"xếp hạng" trong tiếng Trung là 排名 (động từ), 名列 (động từ), 评级 (động từ).
排名 Động từ
Hán Việt: BÀI DANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xếp hạng (1, 2 v.v.)
名列 Động từ
Hán Việt: DANH LIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xếp hạng (số 1, hoặc thứ ba từ cuối, v.v.)
评级 Động từ
Hán Việt: BÌNH CẤP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xếp hạng
排行 Động từ
Hán Việt: BÀI HÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xếp hạng
位列 Động từ
Hán Việt: VỊ LIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xếp hạng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xếp hạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xếp hạng tiếng Trung là gì?
"xếp hạng" trong tiếng Trung là 排名 (động từ), 名列 (động từ), 评级 (động từ).