Xe khách tiếng Trung là gì?
"xe khách" trong tiếng Trung là 客车 (danh từ).
客车 Danh từ
Hán Việt: KHÁCH XA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe khách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xe khách tiếng Trung là gì?
"xe khách" trong tiếng Trung là 客车 (danh từ).