Xuống tiếng Trung là gì?
"xuống" trong tiếng Trung là 下 (động từ), 向下 (phó từ), 下车 (động từ).
下 Động từ
Hán Việt: HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống; đi xuống; đưa xuống
向下 Phó từ
Hán Việt: HƯỚNG HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống
下车 Động từ
Hán Việt: HẠ XA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)
- 海伦在下一站下车了。 Helen xuống ở trạm kế tiếp.
- 他在下一站下车了。 Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.
丅 Tính từ
Hán Việt: HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống, đi xuống, đưa xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuống tiếng Trung là gì?
"xuống" trong tiếng Trung là 下 (động từ), 向下 (phó từ), 下车 (động từ).