TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xuống tiếng Trung là gì?

"xuống" trong tiếng Trung là 下 (động từ), 向下 (phó từ), 下车 (động từ).

下 Động từ

xiàHán Việt: HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống; đi xuống; đưa xuống

Xem đầy đủ từ "下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

向下 Phó từ

xiàngxiàHán Việt: HƯỚNG HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống

Xem đầy đủ từ "向下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

下车 Động từ

xiàchēHán Việt: HẠ XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)

  • 海伦在下一站下车了。 Helen xuống ở trạm kế tiếp.
  • 他在下一站下车了。 Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.

Xem đầy đủ từ "下车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

丅 Tính từ

xiàHán Việt: HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống, đi xuống, đưa xuống

Xem đầy đủ từ "丅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuống tiếng Trung là gì?

"xuống" trong tiếng Trung là 下 (động từ), 向下 (phó từ), 下车 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.