TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xui xẻo tiếng Trung là gì?

"xui xẻo" trong tiếng Trung là 厄运 (danh từ), 晦气 (tính từ).

厄运 Danh từ

èyùnHán Việt: ÁCH VẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xui xẻo

  • 我不相信黑猫与厄运有关系。 Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.

Xem đầy đủ từ "厄运": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

晦气 Tính từ

huìqìHán Việt: HỐI KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xui xẻo

Xem đầy đủ từ "晦气": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xui xẻo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xui xẻo tiếng Trung là gì?

"xui xẻo" trong tiếng Trung là 厄运 (danh từ), 晦气 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.