TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一生

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yīshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT SINH

一生 nghĩa là cả đời, suốt đời.

Nghĩa của 一生

yīshēng

NHẤT SINHDanh từ
  1. Cả đời; suốt đời

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一生

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 一生

  • 一生一世 — Cả cuộc đời (thành ngữ); cả đời tôi
  • 九死一生 — Chín phần chết một phần sống (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc

Câu ví dụ với 一生

  • 他给我讲述了他的一生。 Anh ấy nói với tôi chuyện đời của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332594
  • 他把他的一生献给了他的国家。 Anh ấy đã dành cả cuộc đời mình cho đất nước mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

一生 nghĩa là gì?

一生 (yīshēng) nghĩa là cả đời, suốt đời.

一生 đọc thế nào?

一生 đọc là yīshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 一生 là gì?

Âm Hán Việt của 一生 là "nhất sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.