世
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: thế
世 nghĩa là cuộc đời, tuổi.
Nghĩa của 世
shì
THẾ- Cuộc đời
- Tuổi
- Thế hệ; đời; kỷ nguyên; thời kỳ
- 世系thế hệ, nối đời.
- 盛世thời kỳ thịnh vượng.
- 季世thời kỳ suy vong.
- Kỷ nguyên
- Thế giới
- Cuộc sống
- Thời đại
- Hậu duệ
- Quý tộc
- Xã hội, nhân thế, thế gian, thế giới xung quanh
- 世故thói đời.
- Người nối dõi
- 世子thế tử, con trưởng của vua.
- Có quen biết, có tình nghĩa
- 世父bác ruột.
- 世兄con của thầy giáo.
- 世誼tình nghĩa cũ.
Shì
THẾtên riêng- họ Họ Shì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 世
Đồng nghĩa
Từ ghép có 世
Thành ngữ có 世
- 流芳百世 — Được bất tử hóa
- 世代相传 — Truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền
- 不可一世 — Tự cho mình là vô đối trên đời; kiêu ngạo không chịu nổi
- 举世闻名 — Nổi tiếng khắp thế giới
- 一生一世 — Cả cuộc đời (thành ngữ); cả đời tôi
- 与世隔绝 — Bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài
- 举世瞩目 — Nhận được sự chú ý toàn thế giới
- 惊世骇俗 — Gây chấn động toàn xã hội
- 与世无争 — Không màng chuyện thế sự
- 太平盛世 — Thời kỳ thái bình thịnh trị
- 玩世不恭 — Bỡn cợt mà không tôn trọng (thành ngữ); coi thường quy ước thế gian
- 举世无双 — Vô song (thành ngữ); số một thế giới
- 人情世故 — Sự hiểu biết về thế gian
- 横空出世 — Xuất hiện một cách ngoạn mục; từ mờ mịt trở nên thành công lớn
- 愤世嫉俗 — Hoài nghi
- 混世魔王 — Ma vương chuyển thế
- 欺世盗名 — Lừa dối thế gian và chiếm đoạt danh tiếng
- 世态炎凉 — Sự đời ấm lạnh
- 与世长辞 — Chết
- 四世同堂 — Bốn thế hệ chung một mái nhà
Câu hỏi thường gặp
世 nghĩa là gì?
世 (shì, shì) nghĩa là cuộc đời, tuổi.
世 đọc thế nào?
世 đọc là shì (pinyin).
Âm Hán Việt của 世 là gì?
Âm Hán Việt của 世 là "thế".