TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

世

shì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: thế

世 nghĩa là cuộc đời, tuổi.

Nghĩa của 世

shì

THẾ
  1. Cuộc đời
  2. Tuổi
  3. Thế hệ; đời; kỷ nguyên; thời kỳ
    • 世系thế hệ, nối đời.
    • 盛世thời kỳ thịnh vượng.
    • 季世thời kỳ suy vong.
  4. Kỷ nguyên
  5. Thế giới
  6. Cuộc sống
  7. Thời đại
  8. Hậu duệ
  9. Quý tộc
  10. Xã hội, nhân thế, thế gian, thế giới xung quanh
    • 世故thói đời.
  11. Người nối dõi
    • 世子thế tử, con trưởng của vua.
  12. Có quen biết, có tình nghĩa
    • 世父bác ruột.
    • 世兄con của thầy giáo.
    • 世誼tình nghĩa cũ.

Shì

THẾtên riêng
  1. họ Họ Shì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 世

Đồng nghĩa

Từ ghép có 世

Thành ngữ có 世

  • 流芳百世 — Được bất tử hóa
  • 世代相传 — Truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền
  • 不可一世 — Tự cho mình là vô đối trên đời; kiêu ngạo không chịu nổi
  • 举世闻名 — Nổi tiếng khắp thế giới
  • 一生一世 — Cả cuộc đời (thành ngữ); cả đời tôi
  • 与世隔绝 — Bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài
  • 举世瞩目 — Nhận được sự chú ý toàn thế giới
  • 惊世骇俗 — Gây chấn động toàn xã hội
  • 与世无争 — Không màng chuyện thế sự
  • 太平盛世 — Thời kỳ thái bình thịnh trị
  • 玩世不恭 — Bỡn cợt mà không tôn trọng (thành ngữ); coi thường quy ước thế gian
  • 举世无双 — Vô song (thành ngữ); số một thế giới
  • 人情世故 — Sự hiểu biết về thế gian
  • 横空出世 — Xuất hiện một cách ngoạn mục; từ mờ mịt trở nên thành công lớn
  • 愤世嫉俗 — Hoài nghi
  • 混世魔王 — Ma vương chuyển thế
  • 欺世盗名 — Lừa dối thế gian và chiếm đoạt danh tiếng
  • 世态炎凉 — Sự đời ấm lạnh
  • 与世长辞 — Chết
  • 四世同堂 — Bốn thế hệ chung một mái nhà

Câu hỏi thường gặp

世 nghĩa là gì?

世 (shì, shì) nghĩa là cuộc đời, tuổi.

世 đọc thế nào?

世 đọc là shì (pinyin).

Âm Hán Việt của 世 là gì?

Âm Hán Việt của 世 là "thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.