一贯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 一貫
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhất quán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
一贯 nghĩa là nhất quán, luôn luôn.
Nghĩa của 一贯
yīguàn
NHẤT QUÁNTính từ, Phó từphồn thể 一貫- Nhất quán
- Luôn luôn
- Từ đầu đến cuối
- Từ trước đến nay
- Kiên trì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一贯
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
一贯 nghĩa là gì?
一贯 (yīguàn) nghĩa là nhất quán, luôn luôn.
一贯 đọc thế nào?
一贯 đọc là yīguàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 一贯 là gì?
Âm Hán Việt của 一贯 là "nhất quán".