TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一贯

yīguàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一貫

Âm Hán Việt NHẤT QUÁN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhất quán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

一贯 nghĩa là nhất quán, luôn luôn.

Nghĩa của 一贯

yīguàn

NHẤT QUÁNTính từ, Phó từphồn thể 一貫
  1. Nhất quán
  2. Luôn luôn
  3. Từ đầu đến cuối
  4. Từ trước đến nay
  5. Kiên trì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一贯

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

一贯 nghĩa là gì?

一贯 (yīguàn) nghĩa là nhất quán, luôn luôn.

一贯 đọc thế nào?

一贯 đọc là yīguàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 一贯 là gì?

Âm Hán Việt của 一贯 là "nhất quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.