TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一面

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yīmiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT DIỆN

一面 nghĩa là một bên, một khía cạnh.

Nghĩa của 一面

yīmiàn

NHẤT DIỆNPhó từ, Danh từ
  1. Một bên
  2. Một khía cạnh
  3. Đồng thời... (và...)
  4. Cả khuôn mặt

Từ ghép có 一面

Thành ngữ có 一面

  • 独当一面 — Đảm nhận trách nhiệm cá nhân (thành ngữ); phụ trách một phần
  • 网开一面 — Mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng
  • 一面之词 — Một phía của câu chuyện
  • 一面之交 — Gặp một lần

Câu ví dụ với 一面

  • 你一面生活一面学习。 Nǐ yīmiàn shēnghuó yīmiàn xuéxí.Bạn sống và học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #810601

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

一面 nghĩa là gì?

一面 (yīmiàn) nghĩa là một bên, một khía cạnh.

一面 đọc thế nào?

一面 đọc là yīmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 一面 là gì?

Âm Hán Việt của 一面 là "nhất diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.