夫
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 大 (đại) · bộ số 37 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: phu, phù
夫 nghĩa là chồng, đàn ông.
Nghĩa của 夫
fū
PHU- Chồng
- Đàn ông
- Lao động chân tay
- cổ Phu dịch
fú
PHU- văn cổ Này, đó
- Anh ta, cô ta, họ
- Trợ từ cảm thán cuối câu
- Trợ từ đầu câu, giới thiệu ý kiến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 夫
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 夫
Thành ngữ có 夫
- 贩夫走卒 — Người bán rong và người khuân vác
- 相夫教子 — Hỗ trợ chồng và dạy dỗ con cái
- 独夫民贼 — Bạo chúa và kẻ áp bức nhân dân (thành ngữ); nhà độc tài phản quốc
- 一夫一妻 — Một vợ một chồng
- 一夫多妻 — Một chồng nhiều vợ
- 万夫不当 — Mười nghìn người không địch nổi
- 人尽可夫 — Lăng nhăng; dễ dãi
- 有夫之妇 — Phụ nữ đã kết hôn
- 民贼独夫 — Bạo chúa và kẻ áp bức nhân dân (thành ngữ); nhà độc tài phản bội
- 迂夫子 — Người hay chữ
- 匹夫匹妇 — Người dân thường; dân dã
Câu hỏi thường gặp
夫 nghĩa là gì?
夫 (fū, fú) nghĩa là chồng, đàn ông.
夫 đọc thế nào?
夫 đọc là fū (pinyin).
Âm Hán Việt của 夫 là gì?
Âm Hán Việt của 夫 là "phu".