不住
giọng máy của trình duyệt
不住 nghĩa là Không thể một cách chắc chắn hoặc an toàn (nắm bắt, ghi nhớ, v.v.).
Nghĩa của 不住
bùzhù
BẤT TRÚPhó từ- bổ ngữ động từ Không thể một cách chắc chắn hoặc an toàn (nắm bắt, ghi nhớ, v.v.)
- Lặp đi lặp lại; liên tục; không ngừng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不住
Đồng nghĩa
Từ ghép có 不住
Thành ngữ có 不住
Câu hỏi thường gặp
不住 nghĩa là gì?
不住 (bùzhù) nghĩa là Không thể một cách chắc chắn hoặc an toàn (nắm bắt, ghi nhớ, v.v.).
不住 đọc thế nào?
不住 đọc là bùzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 不住 là gì?
Âm Hán Việt của 不住 là "bất trú".