不止
giọng máy của trình duyệt
不止 nghĩa là không ngừng, không dứt.
Nghĩa của 不止
bùzhǐ
BẤT CHỈĐộng từ, Phó từ, Liên từ- Không ngừng
- Không dứt
- Nhiều hơn
- Không giới hạn ở
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不止
Đồng nghĩa
Từ ghép có 不止
Thành ngữ có 不止
- 屡禁不止 — Tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần
Câu ví dụ với 不止
- 我等了不止三小时。 Wǒ děng le bùzhǐ sān xiǎoshí.Tôi đợi hơn ba tiếng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10371724
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不止 nghĩa là gì?
不止 (bùzhǐ) nghĩa là không ngừng, không dứt.
不止 đọc thế nào?
不止 đọc là bùzhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 不止 là gì?
Âm Hán Việt của 不止 là "bất chỉ".