TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不止

bùzhǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT CHỈ

不止 nghĩa là không ngừng, không dứt.

Nghĩa của 不止

bùzhǐ

BẤT CHỈĐộng từ, Phó từ, Liên từ
  1. Không ngừng
  2. Không dứt
  3. Nhiều hơn
  4. Không giới hạn ở

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不止

Đồng nghĩa

Từ ghép có 不止

Thành ngữ có 不止

  • 屡禁不止 — Tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần

Câu ví dụ với 不止

  • 我等了不止三小时。 Wǒ děng le bùzhǐ sān xiǎoshí.Tôi đợi hơn ba tiếng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10371724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

不止 nghĩa là gì?

不止 (bùzhǐ) nghĩa là không ngừng, không dứt.

不止 đọc thế nào?

不止 đọc là bùzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 不止 là gì?

Âm Hán Việt của 不止 là "bất chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.