不胜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 不勝
不胜 nghĩa là Không thể chịu hoặc đứng nổi.
Nghĩa của 不胜
bùshèng
BẤT THẮNGĐộng từ, Phó từphồn thể 不勝- Không thể chịu hoặc đứng nổi
- Không kham nổi
- Rất
- Cực kỳ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不胜
Đồng nghĩa
Từ ghép có 不胜
Thành ngữ có 不胜
- 防不胜防 — Không thể phòng bị được
- 不胜枚举 — Nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một
- 数不胜数 — Nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số
- 战无不胜 — Vô địch; không gì không thắng
- 美不胜收 — Đẹp không gì tả nổi
- 举不胜举 — Nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số kể
- 不胜其烦 — Bị quấy rầy không chịu nổi
- 不胜其苦 — Không thể chịu nổi đau khổ
- 力不胜任 — Không đảm đương nổi nhiệm vụ
Câu hỏi thường gặp
不胜 nghĩa là gì?
不胜 (bùshèng) nghĩa là Không thể chịu hoặc đứng nổi.
不胜 đọc thế nào?
不胜 đọc là bùshèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 不胜 là gì?
Âm Hán Việt của 不胜 là "bất thắng".