TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中和

zhōnghé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG HÒA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung hòa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中和 nghĩa là trung hòa, chống lại.

Nghĩa của 中和

zhōnghé

TRUNG HÒAĐộng từ, Tính từ, Tên riêng
  1. Trung hòa
  2. Chống lại
  3. Phản ứng trung hòa (hóa học)

Zhōnghé

TRUNG HÒAĐộng từ, Tính từ, Tên riêngtên riêng
  1. Thành phố Zhonghe hoặc Chungho ở Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 中和

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 中和

Câu hỏi thường gặp

中和 nghĩa là gì?

中和 (zhōnghé, zhōnghé) nghĩa là trung hòa, chống lại.

中和 đọc thế nào?

中和 đọc là zhōnghé (pinyin).

Âm Hán Việt của 中和 là gì?

Âm Hán Việt của 中和 là "trung hòa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.