TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不平

bùpíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT BÌNH

不平 nghĩa là không đồng đều, bất công.

Nghĩa của 不平

bùpíng

BẤT BÌNHTính từ, Danh từ
  1. Không đồng đều
  2. Bất công
  3. Không công bằng
  4. Sai trái
  5. Oán hận
  6. Phẫn nộ
  7. Không hài lòng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不平

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 不平

Thành ngữ có 不平

  • 愤愤不平 — Cảm thấy phẫn nộ
  • 打抱不平 — Đứng ra giúp người bị oan ức
  • 鸣不平 — Lên tiếng phản đối bất công
  • 抱不平 — Bất bình với sự bất công
  • 坎坷不平 — Đường lồi lõm gập ghềnh (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy thất vọng và hy vọng tan vỡ
  • 不平则鸣 — Ở đâu có bất công, ở đó có tiếng kêu oan
  • 抑郁不平 — Trạng thái trầm cảm

Câu hỏi thường gặp

不平 nghĩa là gì?

不平 (bùpíng) nghĩa là không đồng đều, bất công.

不平 đọc thế nào?

不平 đọc là bùpíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不平 là gì?

Âm Hán Việt của 不平 là "bất bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.