坎坷不平 — Đường lồi lõm gập ghềnh (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy thất vọng và hy vọng tan vỡ
不平则鸣 — Ở đâu có bất công, ở đó có tiếng kêu oan
抑郁不平 — Trạng thái trầm cảm
Câu hỏi thường gặp
不平 nghĩa là gì?
不平 (bùpíng) nghĩa là không đồng đều, bất công.
不平 đọc thế nào?
不平 đọc là bùpíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 不平 là gì?
Âm Hán Việt của 不平 là "bất bình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.