中央
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung ương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中央 nghĩa là trung ương, giữa.
Nghĩa của 中央
zhōngyāng
TRUNG ƯƠNGDanh từ, Tính từ, Tên riêng- Trung ương
- 中央 政府 的 權威 受到 削弱。Quyền lực của chính quyền trung ương đã suy yếu.
- 多民族 中央 集權 國家nhà nước đa sắc tộc, tập trung hóa
- 同胞-們,^中華.^人民.^共和國 ^中央 ^人民.^政府 今天 成立 了!Kính thưa các đồng chí! Hôm nay, tôi xin chính thức tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Chính phủ Nhân dân Trung ương!
- Giữa
- Trung tâm; ở giữa
- 在 球場 中央ở giữa sân
- 在 馬路 中央ở giữa đường
- Nhà cầm quyền trung ương (của một quốc gia)
- Chính quyền trung ương
- 中央 廣播 電視塔Đài phát thanh và truyền hình trung ương
- Quân chủ; chính quyền phong kiến trung ương
- 妄 議 中央đưa ra những nhận xét vô trách nhiệm về triều đình hoặc chính quyền trung ương
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 中央
Đồng nghĩa
Từ ghép có 中央
Câu hỏi thường gặp
中央 nghĩa là gì?
中央 (zhōngyāng) nghĩa là trung ương, giữa.
中央 đọc thế nào?
中央 đọc là zhōngyāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 中央 là gì?
Âm Hán Việt của 中央 là "trung ương".