TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

也许

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yěxǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 也許

Âm Hán Việt DÃ HỨA

也许 nghĩa là có lẽ, có thể.

Nghĩa của 也许

yěxǔ

DÃ HỨAPhó từphồn thể 也許
  1. Có lẽ
  2. Có thể

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 也许

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 也许

  • 也许你说得对。我一直都很自私。 Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

也许 nghĩa là gì?

也许 (yěxǔ) nghĩa là có lẽ, có thể.

也许 đọc thế nào?

也许 đọc là yěxǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 也许 là gì?

Âm Hán Việt của 也许 là "dã hứa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.