TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

习

xí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 習

Âm Hán Việt TẬP
Bộ thủ: 乙 (ất) · bộ số 5 Số nét: 3 Cấu tạo: ⿹𠃌冫 Mọi âm Hán Việt của chữ: tập

习 nghĩa là thực hành, học.

Nghĩa của 习

xí

TẬPphồn thể 習
  1. dạng cố định Thực hành
  2. Học
  3. Tập quán
  4. Phong tục

Xí

TẬPphồn thể 習tên riêng
  1. họ Họ Xí

Từ ghép có 习

Thành ngữ có 习

  • 习以为常 — Quen với
  • 陈规陋习 — Những quy ước lỗi thời; cách làm cũ kỹ
  • 习以成俗 — Quen với điều gì đó do thực hành lâu dài
  • 习惯自然 — Thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy nó dường như không thể tránh khỏi
  • 积习难改 — Thói quen cũ khó thay đổi

Câu hỏi thường gặp

习 nghĩa là gì?

习 (xí, xí) nghĩa là thực hành, học.

习 đọc thế nào?

习 đọc là xí (pinyin).

Âm Hán Việt của 习 là gì?

Âm Hán Việt của 习 là "tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.