书卷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 書卷
书卷 nghĩa là quyển, tập.
Nghĩa của 书卷
shūjuàn
THƯ QUYỂNDanh từphồn thể 書卷- Quyển
- Tập
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 书卷
Đồng nghĩa
Từ ghép có 书卷
Câu hỏi thường gặp
书卷 nghĩa là gì?
书卷 (shūjuàn) nghĩa là quyển, tập.
书卷 đọc thế nào?
书卷 đọc là shūjuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 书卷 là gì?
Âm Hán Việt của 书卷 là "thư quyển".