事后
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 事後
事后 nghĩa là sau sự việc, nhìn lại.
Nghĩa của 事后
shìhòu
SỰ HẬUPhó từphồn thể 事後- Sau sự việc
- Nhìn lại
- Suy xét lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 事后
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 事后
- 事后聪明 — Khôn ngoan sau sự việc (thành ngữ); khi nhìn lại, lẽ ra nên dự đoán được
Câu hỏi thường gặp
事后 nghĩa là gì?
事后 (shìhòu) nghĩa là sau sự việc, nhìn lại.
事后 đọc thế nào?
事后 đọc là shìhòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 事后 là gì?
Âm Hán Việt của 事后 là "sự hậu".