TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亦

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỆC
Bộ thủ: 亠 (đầu) · bộ số 8 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: diệc

亦 nghĩa là cũng.

Nghĩa của 亦

yì

DIỆC
  1. Cũng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 亦

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 亦

Câu hỏi thường gặp

亦 nghĩa là gì?

亦 (yì) nghĩa là cũng.

亦 đọc thế nào?

亦 đọc là yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 亦 là gì?

Âm Hán Việt của 亦 là "diệc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.