TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亭

tíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 亠 (đầu) · bộ số 8 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱⿳亠口冖丁 Mọi âm Hán Việt của chữ: đình

亭 nghĩa là đình, quầy.

Nghĩa của 亭

tíng

ĐÌNH
  1. Đình
  2. Quầy
  3. Rạp
  4. Dựng đứng

Từ ghép có 亭

Thành ngữ có 亭

  • 亭亭玉立 — Mảnh mai và thanh lịch (của phụ nữ)

Câu hỏi thường gặp

亭 nghĩa là gì?

亭 (tíng) nghĩa là đình, quầy.

亭 đọc thế nào?

亭 đọc là tíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 亭 là gì?

Âm Hán Việt của 亭 là "đình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.