TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文学

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wénxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 文學

Âm Hán Việt VĂN HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)

文学 nghĩa là văn học.

Nghĩa của 文学

wénxué

VĂN HỌCDanh từ, Tính từphồn thể 文學
  1. Văn học

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 文学

Đồng nghĩa

Từ ghép có 文学

Câu ví dụ với 文学

  • 他既精于数学又精于文学。 Tā jì jīngyú shùxué yòu jīngyú wénxué.Nó đã giỏi toán, còn giỏi cả văn.Tatoeba #3538025

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

文学 nghĩa là gì?

文学 (wénxué) nghĩa là văn học.

文学 đọc thế nào?

文学 đọc là wénxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 文学 là gì?

Âm Hán Việt của 文学 là "văn học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.