文学
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 文學
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)
文学 nghĩa là văn học.
Nghĩa của 文学
wénxué
VĂN HỌCDanh từ, Tính từphồn thể 文學- Văn học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 文学
Đồng nghĩa
Từ ghép có 文学
Câu ví dụ với 文学
- 他既精于数学又精于文学。 Tā jì jīngyú shùxué yòu jīngyú wénxué.Nó đã giỏi toán, còn giỏi cả văn.Tatoeba #3538025
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
文学 nghĩa là gì?
文学 (wénxué) nghĩa là văn học.
文学 đọc thế nào?
文学 đọc là wénxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 文学 là gì?
Âm Hán Việt của 文学 là "văn học".