人造
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân tạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人造 nghĩa là nhân tạo, giả.
Nghĩa của 人造
rénzào
NHÂN TẠODanh từ- Nhân tạo
- Giả
- Tổng hợp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 人造
Đồng nghĩa
Từ ghép có 人造
Câu hỏi thường gặp
人造 nghĩa là gì?
人造 (rénzào) nghĩa là nhân tạo, giả.
人造 đọc thế nào?
人造 đọc là rénzào (pinyin).
Âm Hán Việt của 人造 là gì?
Âm Hán Việt của 人造 là "nhân tạo".