TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人造

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rénzào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN TẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân tạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人造 nghĩa là nhân tạo, giả.

Nghĩa của 人造

rénzào

NHÂN TẠODanh từ
  1. Nhân tạo
  2. Giả
  3. Tổng hợp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 人造

Đồng nghĩa

Từ ghép có 人造

Câu hỏi thường gặp

人造 nghĩa là gì?

人造 (rénzào) nghĩa là nhân tạo, giả.

人造 đọc thế nào?

人造 đọc là rénzào (pinyin).

Âm Hán Việt của 人造 là gì?

Âm Hán Việt của 人造 là "nhân tạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.