TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仍然

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
réngrán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHƯNG NHIÊN

仍然 nghĩa là vẫn, như trước.

Nghĩa của 仍然

réngrán

NHƯNG NHIÊNPhó từ
  1. Vẫn; như trước

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仍然

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 仍然

  • 他仍然还在教室里学习。 Anh ấy vẫn còn đang học bài ở lớp.Tatoeba #3538033

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

仍然 nghĩa là gì?

仍然 (réngrán) nghĩa là vẫn, như trước.

仍然 đọc thế nào?

仍然 đọc là réngrán (pinyin).

Âm Hán Việt của 仍然 là gì?

Âm Hán Việt của 仍然 là "nhưng nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.