仍然
giọng máy của trình duyệt
仍然 nghĩa là vẫn, như trước.
Nghĩa của 仍然
réngrán
NHƯNG NHIÊNPhó từ- Vẫn; như trước
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仍然
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 仍然
- 他仍然还在教室里学习。 Anh ấy vẫn còn đang học bài ở lớp.Tatoeba #3538033
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
仍然 nghĩa là gì?
仍然 (réngrán) nghĩa là vẫn, như trước.
仍然 đọc thế nào?
仍然 đọc là réngrán (pinyin).
Âm Hán Việt của 仍然 là gì?
Âm Hán Việt của 仍然 là "nhưng nhiên".