TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

依然

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yīrán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Y NHIÊN

依然 nghĩa là vẫn, như trước.

Nghĩa của 依然

yīrán

Y NHIÊNPhó từ, Tính từ
  1. Vẫn; như trước

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 依然

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 依然

  • 依然如故 — Trở lại nơi đã ở; hoàn toàn không tiến bộ; mọi thứ không thay đổi gì cả
  • 依然故我 — Là con người cũ của mình

Câu hỏi thường gặp

依然 nghĩa là gì?

依然 (yīrán) nghĩa là vẫn, như trước.

依然 đọc thế nào?

依然 đọc là yīrán (pinyin).

Âm Hán Việt của 依然 là gì?

Âm Hán Việt của 依然 là "y nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.