会话
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 會話
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 次 (cì)
会话 nghĩa là hội thoại, đàm thoại.
Nghĩa của 会话
huìhuà
HỘI THOẠIĐộng từ, Danh từphồn thể 會話- học ngôn ngữ Hội thoại
- Đàm thoại
- Trò chuyện (bằng ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ)
- tin học Phiên làm việc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 会话
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
会话 nghĩa là gì?
会话 (huìhuà) nghĩa là hội thoại, đàm thoại.
会话 đọc thế nào?
会话 đọc là huìhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 会话 là gì?
Âm Hán Việt của 会话 là "hội thoại".