会谈
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 會談
Lượng từ đi kèm: 次 (cì)
会谈 nghĩa là cuộc nói chuyện, thảo luận.
Nghĩa của 会谈
huìtán
HỘI ĐÀMDanh từ, Động từphồn thể 會談- Cuộc nói chuyện
- Thảo luận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 会谈
Đồng nghĩa
Từ ghép có 会谈
Câu hỏi thường gặp
会谈 nghĩa là gì?
会谈 (huìtán) nghĩa là cuộc nói chuyện, thảo luận.
会谈 đọc thế nào?
会谈 đọc là huìtán (pinyin).
Âm Hán Việt của 会谈 là gì?
Âm Hán Việt của 会谈 là "hội đàm".