TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传流

chuánliú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳流

Âm Hán Việt TRUYỀN LƯU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

传流 nghĩa là lan truyền, lưu truyền.

Nghĩa của 传流

chuánliú

TRUYỀN LƯUĐộng từphồn thể 傳流
  1. Lan truyền
  2. Lưu truyền
  3. Lưu hành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 传流

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

传流 nghĩa là gì?

传流 (chuánliú) nghĩa là lan truyền, lưu truyền.

传流 đọc thế nào?

传流 đọc là chuánliú (pinyin).

Âm Hán Việt của 传流 là gì?

Âm Hán Việt của 传流 là "truyền lưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.