传播
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 傳播
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền bá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
传播 nghĩa là truyền bá, phổ biến.
Nghĩa của 传播
chuánbō
TRUYỀN BÁĐộng từphồn thể 傳播- Truyền bá; phổ biến; lan truyền
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 传播
Đồng nghĩa
Từ ghép có 传播
Thành ngữ có 传播
- 传播四方 — Truyền bá khắp mọi nơi
Câu hỏi thường gặp
传播 nghĩa là gì?
传播 (chuánbō) nghĩa là truyền bá, phổ biến.
传播 đọc thế nào?
传播 đọc là chuánbō (pinyin).
Âm Hán Việt của 传播 là gì?
Âm Hán Việt của 传播 là "truyền bá".