TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传播

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chuánbō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳播

Âm Hán Việt TRUYỀN BÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền bá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

传播 nghĩa là truyền bá, phổ biến.

Nghĩa của 传播

chuánbō

TRUYỀN BÁĐộng từphồn thể 傳播
  1. Truyền bá; phổ biến; lan truyền

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 传播

Đồng nghĩa

Từ ghép có 传播

Thành ngữ có 传播

  • 传播四方 — Truyền bá khắp mọi nơi

Câu hỏi thường gặp

传播 nghĩa là gì?

传播 (chuánbō) nghĩa là truyền bá, phổ biến.

传播 đọc thế nào?

传播 đọc là chuánbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 传播 là gì?

Âm Hán Việt của 传播 là "truyền bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.