传语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 傳語
传语 nghĩa là truyền đạt.
Nghĩa của 传语
chuányǔ
TRUYỀN NGỮĐộng từphồn thể 傳語- Truyền đạt (thông tin)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 传语
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
传语 nghĩa là gì?
传语 (chuányǔ) nghĩa là truyền đạt.
传语 đọc thế nào?
传语 đọc là chuányǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 传语 là gì?
Âm Hán Việt của 传语 là "truyền ngữ".