余地
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 餘地
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dư địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
余地 nghĩa là dư địa, khoảng trống.
Nghĩa của 余地
yúdì
DƯ ĐỊADanh từphồn thể 餘地- Dư địa
- Khoảng trống
- Độ linh động
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 余地
Đồng nghĩa
Từ ghép có 余地
Thành ngữ có 余地
- 转圜余地 — Có chỗ để cứu vãn
Câu hỏi thường gặp
余地 nghĩa là gì?
余地 (yúdì) nghĩa là dư địa, khoảng trống.
余地 đọc thế nào?
余地 đọc là yúdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 余地 là gì?
Âm Hán Việt của 余地 là "dư địa".