TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

余地

yúdì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 餘地

Âm Hán Việt DƯ ĐỊA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dư địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

余地 nghĩa là dư địa, khoảng trống.

Nghĩa của 余地

yúdì

DƯ ĐỊADanh từphồn thể 餘地
  1. Dư địa
  2. Khoảng trống
  3. Độ linh động

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 余地

Đồng nghĩa

Từ ghép có 余地

Thành ngữ có 余地

Câu hỏi thường gặp

余地 nghĩa là gì?

余地 (yúdì) nghĩa là dư địa, khoảng trống.

余地 đọc thế nào?

余地 đọc là yúdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 余地 là gì?

Âm Hán Việt của 余地 là "dư địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.