TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

作者

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zuòzhě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁC GIẢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tác giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

作者 nghĩa là tác giả, nhà văn.

Nghĩa của 作者

zuòzhě

TÁC GIẢDanh từ
  1. Tác giả; nhà văn

Từ ghép có 作者

Câu hỏi thường gặp

作者 nghĩa là gì?

作者 (zuòzhě) nghĩa là tác giả, nhà văn.

作者 đọc thế nào?

作者 đọc là zuòzhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 作者 là gì?

Âm Hán Việt của 作者 là "tác giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.