TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

你等

nǐděng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHĨ ĐẲNG

你等 nghĩa là tất cả các bạn.

Nghĩa của 你等

nǐděng

NHĨ ĐẲNGĐại từ
  1. cổ Tất cả các bạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 你等

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

你等 nghĩa là gì?

你等 (nǐděng) nghĩa là tất cả các bạn.

你等 đọc thế nào?

你等 đọc là nǐděng (pinyin).

Âm Hán Việt của 你等 là gì?

Âm Hán Việt của 你等 là "nhĩ đẳng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.