TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

儆

jǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: cảnh

儆 nghĩa là cảnh báo, khuyên răn.

Nghĩa của 儆

jǐng

CẢNH
  1. Cảnh báo
  2. Khuyên răn

Từ ghép có 儆

Thành ngữ có 儆

  • 杀一儆百 — Giết một răn trăm (thành ngữ); trừng phạt một người để làm gương cho người khác
  • 以儆效尤 — Để cảnh báo chống lại việc làm theo ví dụ xấu; như một lời cảnh báo cho người khác
  • 杀鸡儆猴 — Giết gà doạ khỉ
  • 惩一儆百 — Phạt một răn trăm

Câu hỏi thường gặp

儆 nghĩa là gì?

儆 (jǐng) nghĩa là cảnh báo, khuyên răn.

儆 đọc thế nào?

儆 đọc là jǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 儆 là gì?

Âm Hán Việt của 儆 là "cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.