TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

入息

rùxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬP TỨC

入息 nghĩa là thu nhập.

Nghĩa của 入息

rùxī

NHẬP TỨCDanh từ
  1. Thu nhập (Hồng Kông)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入息

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

入息 nghĩa là gì?

入息 (rùxī) nghĩa là thu nhập.

入息 đọc thế nào?

入息 đọc là rùxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 入息 là gì?

Âm Hán Việt của 入息 là "nhập tức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.