入息
giọng máy của trình duyệt
入息 nghĩa là thu nhập.
Nghĩa của 入息
rùxī
NHẬP TỨCDanh từ- Thu nhập (Hồng Kông)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入息
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
入息 nghĩa là gì?
入息 (rùxī) nghĩa là thu nhập.
入息 đọc thế nào?
入息 đọc là rùxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 入息 là gì?
Âm Hán Việt của 入息 là "nhập tức".