军人
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 軍人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
军人 nghĩa là quân nhân, lính.
Nghĩa của 军人
jūnrén
QUÂN NHÂNDanh từphồn thể 軍人- Quân nhân
- Lính
- Nhân sự quân đội
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 军人
Đồng nghĩa
Từ ghép có 军人
Câu hỏi thường gặp
军人 nghĩa là gì?
军人 (jūnrén) nghĩa là quân nhân, lính.
军人 đọc thế nào?
军人 đọc là jūnrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 军人 là gì?
Âm Hán Việt của 军人 là "quân nhân".