决定
Phồn thể: 決定
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
决定 nghĩa là quyết định, quyết tâm.
Nghĩa của 决定
juédìng
QUYẾT ĐỊNHĐộng từ, Danh từphồn thể 決定- Quyết định (làm gì đó)
- Quyết tâm
- Quyết định
- Chắc chắn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 决定
Đồng nghĩa
Từ ghép có 决定
Thành ngữ có 决定
- 决定簇 — Quyết định (gây phản ứng miễn dịch)
Câu ví dụ với 决定
- 这件事你自己决定就是了。 Việc này cậu tự quyết định là được rồi.Tatoeba #3709336
- 我想花点时间斟酌斟酌再作决定。 Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.Tatoeba #4932038
- 这个计划虽然已经决定实施了,但是具体细节还需要从长计议。 Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.Tatoeba #3537595
- 我决定不去欧洲了。 Wǒ juédìng bù qù Ōuzhōu le.Tôi quyết định không đi Châu Âu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472885
- 她决定到国外留学。 Tā juédìng dào guówài liúxué.Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #604482
- 我已经决定好了。 Tôi đã có quyết định của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389514
- 他们决定结婚了。 Tāmen juédìng jiéhūn le.Họ quyết định kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803780
- 她决定辞去工作。 Tā juédìng cíqù gōngzuò.Chị ấy quyết định thôi việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #862687
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
决定 nghĩa là gì?
决定 (juédìng) nghĩa là quyết định, quyết tâm.
决定 đọc thế nào?
决定 đọc là juédìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 决定 là gì?
Âm Hán Việt của 决定 là "quyết định".