减轻
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 減輕
减轻 nghĩa là giảm nhẹ, giảm bớt.
Nghĩa của 减轻
jiǎnqīng
GIẢM KHINHĐộng từphồn thể 減輕- Giảm nhẹ
- Giảm bớt
- Làm dịu
- Giảm thiểu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 减轻
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
减轻 nghĩa là gì?
减轻 (jiǎnqīng) nghĩa là giảm nhẹ, giảm bớt.
减轻 đọc thế nào?
减轻 đọc là jiǎnqīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 减轻 là gì?
Âm Hán Việt của 减轻 là "giảm khinh".