凝视
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 凝視
凝视 nghĩa là nhìn chằm chằm, tập trung nhìn vào.
Nghĩa của 凝视
níngshì
NGƯNG THỊĐộng từphồn thể 凝視- Nhìn chằm chằm
- Tập trung nhìn vào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凝视
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 凝视
- 瞪目凝视 — Trạng thái sững sờ
Câu hỏi thường gặp
凝视 nghĩa là gì?
凝视 (níngshì) nghĩa là nhìn chằm chằm, tập trung nhìn vào.
凝视 đọc thế nào?
凝视 đọc là níngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 凝视 là gì?
Âm Hán Việt của 凝视 là "ngưng thị".