盯
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: đinh, trành
盯 nghĩa là nhìn chăm chú, tập trung chú ý.
Nghĩa của 盯
dīng
- Nhìn chăm chú
- Tập trung chú ý
- Nhìn chằm chằm
- Nhìn đăm đăm vào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盯
Đồng nghĩa
Từ ghép có 盯
Thành ngữ có 盯
- 紧迫盯人 — Theo sát ai đó
Câu ví dụ với 盯
- 盯著别人看是不礼貌的。 Nhìn chằm chằm vào ai đó là một hành vi thô lỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
盯 nghĩa là gì?
盯 (dīng) nghĩa là nhìn chăm chú, tập trung chú ý.
盯 đọc thế nào?
盯 đọc là dīng (pinyin).