TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盯

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dīng giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: đinh, trành

盯 nghĩa là nhìn chăm chú, tập trung chú ý.

Nghĩa của 盯

dīng

  1. Nhìn chăm chú
  2. Tập trung chú ý
  3. Nhìn chằm chằm
  4. Nhìn đăm đăm vào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盯

Đồng nghĩa

Từ ghép có 盯

Thành ngữ có 盯

Câu ví dụ với 盯

  • 盯著别人看是不礼貌的。 Nhìn chằm chằm vào ai đó là một hành vi thô lỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

盯 nghĩa là gì?

盯 (dīng) nghĩa là nhìn chăm chú, tập trung chú ý.

盯 đọc thế nào?

盯 đọc là dīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.