TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出口

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chūkǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT KHẨU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất khẩu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

出口 nghĩa là lối ra, xuất khẩu.

Nghĩa của 出口

chūkǒu

XUẤT KHẨUDanh từ, Động từ
  1. Lối ra
  2. Xuất khẩu
  3. Nói
  4. tàu thuyền Rời cảng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出口

Trái nghĩa

Từ ghép có 出口

Thành ngữ có 出口

Câu hỏi thường gặp

出口 nghĩa là gì?

出口 (chūkǒu) nghĩa là lối ra, xuất khẩu.

出口 đọc thế nào?

出口 đọc là chūkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 出口 là gì?

Âm Hán Việt của 出口 là "xuất khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.