出口
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất khẩu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
出口 nghĩa là lối ra, xuất khẩu.
Nghĩa của 出口
chūkǒu
XUẤT KHẨUDanh từ, Động từ- Lối ra
- Xuất khẩu
- Nói
- tàu thuyền Rời cảng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出口
Trái nghĩa
Từ ghép có 出口
Thành ngữ có 出口
- 出口成章 — Lưu loát
Câu hỏi thường gặp
出口 nghĩa là gì?
出口 (chūkǒu) nghĩa là lối ra, xuất khẩu.
出口 đọc thế nào?
出口 đọc là chūkǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 出口 là gì?
Âm Hán Việt của 出口 là "xuất khẩu".