出自
giọng máy của trình duyệt
出自 nghĩa là đến từ.
Nghĩa của 出自
chūzì
XUẤT TỰĐộng từ- Đến từ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出自
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 出自
- 出自肺腑 — Từ tận đáy lòng
Câu hỏi thường gặp
出自 nghĩa là gì?
出自 (chūzì) nghĩa là đến từ.
出自 đọc thế nào?
出自 đọc là chūzì (pinyin).
Âm Hán Việt của 出自 là gì?
Âm Hán Việt của 出自 là "xuất tự".