TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分泌

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fēnmì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN TIẾT

分泌 nghĩa là tiết ra, bài tiết.

Nghĩa của 分泌

fēnmì

PHÂN TIẾTĐộng từ
  1. Tiết ra
  2. Bài tiết

Từ ghép có 分泌

Câu hỏi thường gặp

分泌 nghĩa là gì?

分泌 (fēnmì) nghĩa là tiết ra, bài tiết.

分泌 đọc thế nào?

分泌 đọc là fēnmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 分泌 là gì?

Âm Hán Việt của 分泌 là "phân tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.