TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劈头

pītóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劈頭

劈头 nghĩa là ngay lập tức, ngay từ đầu, ngay trúng đầu, ngay vào mặt.

Nghĩa của 劈头

pītóu

Phó từphồn thể 劈頭
  1. Ngay lập tức; ngay từ đầu
  2. Ngay trúng đầu; ngay vào mặt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 劈头

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 劈头

  • 劈头盖脸 — Bổ đầu che mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

劈头 nghĩa là gì?

劈头 (pītóu) nghĩa là ngay lập tức, ngay từ đầu, ngay trúng đầu, ngay vào mặt.

劈头 đọc thế nào?

劈头 đọc là pītóu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.