千里
giọng máy của trình duyệt
千里 nghĩa là một ngàn dặm, một ngàn lý.
Nghĩa của 千里
qiānlǐ
THIÊN LÝDanh từ- Một ngàn dặm
- Một ngàn lý (tức là 500 kilômét)
- Một khoảng cách dài
Từ ghép có 千里
Thành ngữ có 千里
- 千里迢迢 — Từ nơi xa xôi
- 不远千里 — Không quản ngại đường xá xa xôi
- 一日千里 — Một ngày, ngàn dặm (thành ngữ); tiến bộ nhanh chóng
- 千里眼 — Thấu thị
- 决胜千里 — Có thể mưu tính chiến thắng từ cách xa ngàn dặm
- 千里鹅毛 — Lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng
- 转战千里 — Chiến đấu khắp nơi qua hàng ngàn dặm (thành ngữ); chiến đấu không ngừng khắp cả nước
Câu hỏi thường gặp
千里 nghĩa là gì?
千里 (qiānlǐ) nghĩa là một ngàn dặm, một ngàn lý.
千里 đọc thế nào?
千里 đọc là qiānlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 千里 là gì?
Âm Hán Việt của 千里 là "thiên lý".