TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

千里

qiānlǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN LÝ

千里 nghĩa là một ngàn dặm, một ngàn lý.

Nghĩa của 千里

qiānlǐ

THIÊN LÝDanh từ
  1. Một ngàn dặm
  2. Một ngàn lý (tức là 500 kilômét)
  3. Một khoảng cách dài

Từ ghép có 千里

Thành ngữ có 千里

  • 千里迢迢 — Từ nơi xa xôi
  • 不远千里 — Không quản ngại đường xá xa xôi
  • 一日千里 — Một ngày, ngàn dặm (thành ngữ); tiến bộ nhanh chóng
  • 千里眼 — Thấu thị
  • 决胜千里 — Có thể mưu tính chiến thắng từ cách xa ngàn dặm
  • 千里鹅毛 — Lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng
  • 转战千里 — Chiến đấu khắp nơi qua hàng ngàn dặm (thành ngữ); chiến đấu không ngừng khắp cả nước

Câu hỏi thường gặp

千里 nghĩa là gì?

千里 (qiānlǐ) nghĩa là một ngàn dặm, một ngàn lý.

千里 đọc thế nào?

千里 đọc là qiānlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 千里 là gì?

Âm Hán Việt của 千里 là "thiên lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.