危机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 危機
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
危机 nghĩa là khủng hoảng.
Nghĩa của 危机
wēijī
NGUY CƠDanh từphồn thể 危機- Khủng hoảng
Từ ghép có 危机
Thành ngữ có 危机
Câu hỏi thường gặp
危机 nghĩa là gì?
危机 (wēijī) nghĩa là khủng hoảng.
危机 đọc thế nào?
危机 đọc là wēijī (pinyin).
Âm Hán Việt của 危机 là gì?
Âm Hán Việt của 危机 là "nguy cơ".