即使
giọng máy của trình duyệt
即使 nghĩa là dù cho, mặc dù.
Nghĩa của 即使
jíshǐ
TỨC SỨLiên từ- Dù cho; mặc dù
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 即使
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 即使
- 他想要成功,即使是以他的健康作为代价。 Tā xiǎngyào chénggōng, jíshǐ shì yǐ tā de jiànkāng zuòwéi dàijià.Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình.Tatoeba #819818
- 即使下雨我也会去那里。 Tôi sẽ đến đó ngay cả trời có mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846259
- 即使他道歉了,我还是很愤怒。 Jíshǐ tā dàoqiàn le, wǒ háishi hěn fènnù.mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #454663
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
即使 nghĩa là gì?
即使 (jíshǐ) nghĩa là dù cho, mặc dù.
即使 đọc thế nào?
即使 đọc là jíshǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 即使 là gì?
Âm Hán Việt của 即使 là "tức sứ".