TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尽管

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jǐnguǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 儘管

Âm Hán Việt TẬN QUẢN

尽管 nghĩa là mặc dù, tuy rằng.

Nghĩa của 尽管

jǐnguǎn

TẬN QUẢNLiên từ, Phó từphồn thể 儘管
  1. Mặc dù
  2. Tuy rằng
  3. Dù cho
  4. Bất chấp
  5. Không do dự
  6. Đừng ngại (hỏi, phàn nàn,...)
  7. cứ làm đi Đừng do dự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尽管

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 尽管

  • 尽管下着雨,他还是出去了。 Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375288
  • 尽管有金钱和名誉,他还是不幸福。 Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5762994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

尽管 nghĩa là gì?

尽管 (jǐnguǎn) nghĩa là mặc dù, tuy rằng.

尽管 đọc thế nào?

尽管 đọc là jǐnguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 尽管 là gì?

Âm Hán Việt của 尽管 là "tận quản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.