原始
giọng máy của trình duyệt
原始 nghĩa là đầu tiên, nguyên thuỷ.
Nghĩa của 原始
yuánshǐ
NGUYÊN THỦYTính từ, Danh từ- Đầu tiên
- Nguyên thuỷ
- Sơ khai
- tài liệu v.v. Gốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原始
Đồng nghĩa
Từ ghép có 原始
Câu hỏi thường gặp
原始 nghĩa là gì?
原始 (yuánshǐ) nghĩa là đầu tiên, nguyên thuỷ.
原始 đọc thế nào?
原始 đọc là yuánshǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 原始 là gì?
Âm Hán Việt của 原始 là "nguyên thủy".